49431.
unnational
không có tính dân tộc, không dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
49432.
wigged
mang tóc gi
Thêm vào từ điển của tôi
49433.
germanize
Đức hoá
Thêm vào từ điển của tôi
49434.
i.q.
cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách...
Thêm vào từ điển của tôi
49435.
landwards
về phía bờ, về phía đất liền
Thêm vào từ điển của tôi
49436.
lithiasis
(y học) bệnh sỏi
Thêm vào từ điển của tôi
49437.
manometric
(thuộc) đo áp
Thêm vào từ điển của tôi
49438.
motor road
đường ô tô chạy
Thêm vào từ điển của tôi
49439.
musicological
(thuộc) âm nhạc học
Thêm vào từ điển của tôi
49440.
safranin
(hoá học) Safranin
Thêm vào từ điển của tôi