49292.
demobee
(thông tục) lính giải ngũ; bộ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49293.
killock
đá neo (hòn đá lớn dùng để neo ...
Thêm vào từ điển của tôi
49294.
prize-fight
trận đấu quyền anh lấy giải bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
49295.
quietude
sự yên tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
49296.
burbot
(động vật học) cá tuyết sông
Thêm vào từ điển của tôi
49297.
daintiness
vị ngon lành
Thêm vào từ điển của tôi
49299.
hen-run
sân nuôi gà vịt
Thêm vào từ điển của tôi
49300.
liquidize
cho hoá lỏng
Thêm vào từ điển của tôi