48301.
pumpship
đụi îẢî4æ
Thêm vào từ điển của tôi
48302.
spadger
(từ lóng) chim sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
48303.
strike-breaker
kẻ nhận vào làm thay chỗ công n...
Thêm vào từ điển của tôi
48304.
swoon
sự ngất đi, sự bất tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
48305.
threepenny
giá ba xu (Anh) (đồ vật)
Thêm vào từ điển của tôi
48306.
true-bred
nòi
Thêm vào từ điển của tôi
48307.
visitation
sự đi thăm, sự đến thăm, sự thă...
Thêm vào từ điển của tôi
48308.
dracaena
(thực vật học) giống cây huyết ...
Thêm vào từ điển của tôi
48309.
kill-time
trò tiêu khiển, việc làm cho ti...
Thêm vào từ điển của tôi
48310.
liquescense
trạng thái hoá lỏng, trạng thái...
Thêm vào từ điển của tôi