48311.
orthogenesis
sự phát sinh thẳng, sự phát sin...
Thêm vào từ điển của tôi
48312.
recopy
chép lại, sao lại
Thêm vào từ điển của tôi
48313.
restive
khó bảo; ngang bướng, cứng đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
48314.
scruff
(giải phẫu) gáy
Thêm vào từ điển của tôi
48316.
short-order
(thuộc) món ăn làm vội
Thêm vào từ điển của tôi
48317.
sternness
tính nghiêm nghị, tính khiêm kh...
Thêm vào từ điển của tôi
48318.
swooningly
tắt dần, nhẹ dần (điệu nhạc...)
Thêm vào từ điển của tôi
48319.
unhemmed
không viền
Thêm vào từ điển của tôi
48320.
unproved
không có bằng chứng, không được...
Thêm vào từ điển của tôi