48322.
alternativity
khả năng chọn lựa (một trong ha...
Thêm vào từ điển của tôi
48323.
beneficently
hay làm phúc, từ thiện, từ tâm,...
Thêm vào từ điển của tôi
48324.
dead lift
sự cố gắng vô ích (để nhấc một ...
Thêm vào từ điển của tôi
48325.
mammoth
voi cổ, voi mamut
Thêm vào từ điển của tôi
48326.
misfeasance
(pháp lý) sự làm sai; sự lạm qu...
Thêm vào từ điển của tôi
48327.
morpheme
(ngôn ngữ học) hình vị
Thêm vào từ điển của tôi
48328.
cachinnate
cười rộ, cười vang
Thêm vào từ điển của tôi
48329.
idiophone
nhạc khí bằng chất tự vang
Thêm vào từ điển của tôi
48330.
judaic
(thuộc) Do thái
Thêm vào từ điển của tôi