TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48321. traction-engine máy kéo

Thêm vào từ điển của tôi
48322. alternativity khả năng chọn lựa (một trong ha...

Thêm vào từ điển của tôi
48323. beneficently hay làm phúc, từ thiện, từ tâm,...

Thêm vào từ điển của tôi
48324. dead lift sự cố gắng vô ích (để nhấc một ...

Thêm vào từ điển của tôi
48325. mammoth voi cổ, voi mamut

Thêm vào từ điển của tôi
48326. misfeasance (pháp lý) sự làm sai; sự lạm qu...

Thêm vào từ điển của tôi
48327. morpheme (ngôn ngữ học) hình vị

Thêm vào từ điển của tôi
48328. cachinnate cười rộ, cười vang

Thêm vào từ điển của tôi
48329. idiophone nhạc khí bằng chất tự vang

Thêm vào từ điển của tôi
48330. judaic (thuộc) Do thái

Thêm vào từ điển của tôi