TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47811. barometer (vật lý) phong vũ biểu, cái đo ...

Thêm vào từ điển của tôi
47812. cinabar (hoá học) thần sa

Thêm vào từ điển của tôi
47813. devirilise làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu...

Thêm vào từ điển của tôi
47814. hollander người Hà-lan

Thêm vào từ điển của tôi
47815. jeopardise nguy hại, gây nguy hiểm; liều (...

Thêm vào từ điển của tôi
47816. land-forces (quân sự) lục quân

Thêm vào từ điển của tôi
47817. sand-crack bệnh nẻ móng (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
47818. wainscot ván lát chân tường

Thêm vào từ điển của tôi
47819. water-table mức nước ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
47820. caffeine (dược học) cafêin

Thêm vào từ điển của tôi