47841.
cinemactress
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ tài tử xi n...
Thêm vào từ điển của tôi
47842.
daisied
đầy hoa cúc
Thêm vào từ điển của tôi
47843.
fishwife
bà hàng cá
Thêm vào từ điển của tôi
47844.
geomancy
môn bói đất (bói bằng những hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
47845.
interjoin
nối vào nhau
Thêm vào từ điển của tôi
47846.
niryana
(tôn giáo) nát bàn
Thêm vào từ điển của tôi
47847.
recreant
(thơ ca) hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
47848.
shekarry
người đi săn
Thêm vào từ điển của tôi
47849.
silica
(hoá học) Silic đioxyt
Thêm vào từ điển của tôi
47850.
wateriness
tính chất ướt, tính chất có nướ...
Thêm vào từ điển của tôi