47861.
extrinsic
nằm ở ngoài, ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
47862.
fruit-tree
cây ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi
47863.
ice-plant
(thực vật học) cây giọt băng (c...
Thêm vào từ điển của tôi
47865.
pheasant-eyed
có chấm như mắt gà lôi (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
47866.
red-blooded
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mạnh khoẻ, cườ...
Thêm vào từ điển của tôi
47867.
shikar
(Anh-Ân) sự săn bắn
Thêm vào từ điển của tôi
47870.
balsam
nhựa, thơm, bôm
Thêm vào từ điển của tôi