TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47891. egoist người ích kỷ, người cho mình là...

Thêm vào từ điển của tôi
47892. exaggerative thổi phồng, phóng đại, cường đi...

Thêm vào từ điển của tôi
47893. halloo hú, hú! xuỵt, xuỵt (xuỵt chó să...

Thêm vào từ điển của tôi
47894. impassivity (như) impassible

Thêm vào từ điển của tôi
47895. inclementness tính khắc nghiệt (khí hậu, thời...

Thêm vào từ điển của tôi
47896. introspectable có thể tự xem xét (nội tâm)

Thêm vào từ điển của tôi
47897. leafless không có lá

Thêm vào từ điển của tôi
47898. pomologist nhà nghiên cứu khoa trồng cây ă...

Thêm vào từ điển của tôi
47899. reasoner người hay lý sự, người hay cãi ...

Thêm vào từ điển của tôi
47900. rondure (thơ ca) dáng tròn

Thêm vào từ điển của tôi