TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47611. shammer người giả bộ, người giả vờ, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
47612. amorphousness tính không có hình dạng nhất đị...

Thêm vào từ điển của tôi
47613. anemometry phép đo gió

Thêm vào từ điển của tôi
47614. dressage sự dạy ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
47615. puccoon (thực vật học) có rể màu

Thêm vào từ điển của tôi
47616. sound-film phim nói

Thêm vào từ điển của tôi
47617. decimeter đêximet

Thêm vào từ điển của tôi
47618. el dorado (El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ ...

Thêm vào từ điển của tôi
47619. hegelian (thuộc) Hê-gen

Thêm vào từ điển của tôi
47620. honorably (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourab...

Thêm vào từ điển của tôi