47582.
sialogogue
(y học) thuốc lợi nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
47583.
speciousness
mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
47584.
toils
cạm bẫy; sự o ép, sự trói buộc
Thêm vào từ điển của tôi
47585.
tousy
bù xù, xồm xoàm
Thêm vào từ điển của tôi
47586.
banian day
(hàng hải) ngày ăn không có thị...
Thêm vào từ điển của tôi
47587.
f
f
Thêm vào từ điển của tôi
47588.
fire house
trạm chữa cháy, trạm cứu hoả
Thêm vào từ điển của tôi
47589.
footlights
dã đèn chiếu trước sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
47590.
hammer-toe
ngón chân khoằm
Thêm vào từ điển của tôi