47581.
jumbal
bánh xốp mỏng (hình giống cái v...
Thêm vào từ điển của tôi
47582.
pilot-jacket
áo va rơi ngắn (của thuỷ thủ)
Thêm vào từ điển của tôi
47584.
sword-dance
điệu múa kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
47585.
wellingtons
ủng, bốt ((cũng) Wellington boo...
Thêm vào từ điển của tôi
47586.
faubourg
ngoại ô (nhất là của thành phố ...
Thêm vào từ điển của tôi
47587.
filiate
nhận làm chi nhánh, nhận làm hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
47588.
mastoid
có hình vú, giống vú
Thêm vào từ điển của tôi
47589.
petroliferous
(địa lý,địa chất) có dầu mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47590.
re-migrate
di cư lại
Thêm vào từ điển của tôi