47591.
dockise
xây dựng (con sông) thành dãy b...
Thêm vào từ điển của tôi
47592.
inurbanity
sự không lịch sự, sự không tao ...
Thêm vào từ điển của tôi
47594.
prexy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hi...
Thêm vào từ điển của tôi
47595.
entomologize
nghiên cứu khoa sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
47596.
ficelle
có màu nâu nhạt (màu dây thừng)
Thêm vào từ điển của tôi
47597.
histogenesis
(sinh vật học) sự phát sinh mô
Thêm vào từ điển của tôi
47598.
laryngology
(y học) khoa thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi
47599.
levigation
sự tán, sự nghiền thành bột; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
47600.
lynch law
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình ...
Thêm vào từ điển của tôi