47593.
inerrability
sự không thể sai lầm được
Thêm vào từ điển của tôi
47594.
interoceptive
(sinh vật học) nhận cảm trong
Thêm vào từ điển của tôi
47595.
kaross
áo choàng da lông (của thổ dân ...
Thêm vào từ điển của tôi
47596.
lacunal
có kẽ hở, có lỗ khuyết, có lỗ h...
Thêm vào từ điển của tôi
47597.
officinal
(y học) dùng làm thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
47598.
parsonage
nhà của cha xứ; nhà của mục sư
Thêm vào từ điển của tôi
47599.
pot-shot
cú bắn cốt để lấy cái gì chén
Thêm vào từ điển của tôi
47600.
stipiform
hình cuống, hình chân
Thêm vào từ điển của tôi