TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47631. stock certificate giấy chứng nhận có cổ phần

Thêm vào từ điển của tôi
47632. synonymic (thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ ...

Thêm vào từ điển của tôi
47633. uncourteous không lịch sự, không nhã nhặn (...

Thêm vào từ điển của tôi
47634. wing-case (động vật học) cánh cứng (sâu b...

Thêm vào từ điển của tôi
47635. adman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chuyên v...

Thêm vào từ điển của tôi
47636. delation sự tố cáo, sự tố giác; sự mách ...

Thêm vào từ điển của tôi
47637. dissension mối bất đồng, mối chia rẽ

Thêm vào từ điển của tôi
47638. incomparability tính không thể so sánh được

Thêm vào từ điển của tôi
47639. keeping-room (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng khách

Thêm vào từ điển của tôi
47640. marocain vải lụa

Thêm vào từ điển của tôi