47632.
synonymic
(thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
47633.
uncourteous
không lịch sự, không nhã nhặn (...
Thêm vào từ điển của tôi
47634.
wing-case
(động vật học) cánh cứng (sâu b...
Thêm vào từ điển của tôi
47635.
adman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chuyên v...
Thêm vào từ điển của tôi
47636.
delation
sự tố cáo, sự tố giác; sự mách ...
Thêm vào từ điển của tôi
47637.
dissension
mối bất đồng, mối chia rẽ
Thêm vào từ điển của tôi
47638.
incomparability
tính không thể so sánh được
Thêm vào từ điển của tôi
47639.
keeping-room
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng khách
Thêm vào từ điển của tôi
47640.
marocain
vải lụa
Thêm vào từ điển của tôi