46441.
long-eared
ngu độn
Thêm vào từ điển của tôi
46442.
music-master
giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
46443.
quint
(âm nhạc) quâng năm; âm năm
Thêm vào từ điển của tôi
46444.
sexagesimal
thứ sáu mươi
Thêm vào từ điển của tôi
46445.
suturation
(y học) sự khâu vết thương, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
46446.
tauten
(hàng hải) kéo căng, căng ra
Thêm vào từ điển của tôi
46447.
unvanquished
không hề bị đánh bại, chưa ai t...
Thêm vào từ điển của tôi
46448.
xenogamy
(thực vật học) sự giao phấn
Thêm vào từ điển của tôi
46449.
dysprosium
(hoá học) đyprosi
Thêm vào từ điển của tôi
46450.
labefaction
sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đ...
Thêm vào từ điển của tôi