TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46421. anticlerical chống giáo hội

Thêm vào từ điển của tôi
46422. bearishness tính hay gắt, tính hay cau; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
46423. benthamism thuyết Ben-tam, thuyết vị lợi

Thêm vào từ điển của tôi
46424. money's-worth vật thay tiền

Thêm vào từ điển của tôi
46425. pollicitation (pháp lý) lời hứa chưa được nhậ...

Thêm vào từ điển của tôi
46426. quick break bánh nướng ngay được

Thêm vào từ điển của tôi
46427. refusable đang từ chối; có thể từ chối đư...

Thêm vào từ điển của tôi
46428. schnaps rượu sơnap

Thêm vào từ điển của tôi
46429. water-engine máy bơm nước

Thêm vào từ điển của tôi
46430. chymification sự hoá thành dịch sữa

Thêm vào từ điển của tôi