46422.
bearishness
tính hay gắt, tính hay cau; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
46423.
benthamism
thuyết Ben-tam, thuyết vị lợi
Thêm vào từ điển của tôi
46425.
pollicitation
(pháp lý) lời hứa chưa được nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
46426.
quick break
bánh nướng ngay được
Thêm vào từ điển của tôi
46427.
refusable
đang từ chối; có thể từ chối đư...
Thêm vào từ điển của tôi
46428.
schnaps
rượu sơnap
Thêm vào từ điển của tôi
46430.
chymification
sự hoá thành dịch sữa
Thêm vào từ điển của tôi