46411.
jazzman
người chơi nhạc ja
Thêm vào từ điển của tôi
46412.
licentiousness
sự phóng túng, sự bừa bâi; sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
46413.
mishear
nghe lầm
Thêm vào từ điển của tôi
46414.
paralytic
(y học) bị liệt
Thêm vào từ điển của tôi
46415.
plotless
không tình tiết, không có cốt t...
Thêm vào từ điển của tôi
46416.
spoffish
(từ lóng) lăng xăng, nhắng nhít
Thêm vào từ điển của tôi
46417.
starlike
như sao
Thêm vào từ điển của tôi
46418.
supceptive
nhận cảm, thụ cảm
Thêm vào từ điển của tôi
46419.
boxwood
gỗ hoàng dương
Thêm vào từ điển của tôi