TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46431. superincumbency sự nằm chồng lên; sự treo ở trê...

Thêm vào từ điển của tôi
46432. apple-cheese bã táo ép

Thêm vào từ điển của tôi
46433. broody đòi ấp (gà mái)

Thêm vào từ điển của tôi
46434. epiphyllum (thực vật học) thực vật sống tr...

Thêm vào từ điển của tôi
46435. lay-off sự ngừng sản xuất; sự giảm sản ...

Thêm vào từ điển của tôi
46436. lumpfish (động vật học) cá vây tròn

Thêm vào từ điển của tôi
46437. oxygenize (hoá học) Oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi
46438. rambunctious (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
46439. sparger máy rắc (ủ bia)

Thêm vào từ điển của tôi
46440. cover-crop cây trồng phủ đất (chống cỏ, ch...

Thêm vào từ điển của tôi