46241.
chronometer
(thể dục,thể thao) đồng hồ bấm ...
Thêm vào từ điển của tôi
46242.
expositive
để trình bày, để mô tả, để giải...
Thêm vào từ điển của tôi
46243.
mugwumpery
thái độ độc lập, quan điểm độc ...
Thêm vào từ điển của tôi
46244.
penult
(ngôn ngữ học) áp chót, giáp cu...
Thêm vào từ điển của tôi
46245.
standpat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo đúng cươn...
Thêm vào từ điển của tôi
46246.
apochromatism
(vật lý) tính tiêu sắc phức, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
46247.
automat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự độn...
Thêm vào từ điển của tôi
46248.
flukiness
tính chất ăn may, tính chất tìn...
Thêm vào từ điển của tôi
46249.
handline
dây câu không có cần (câu bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
46250.
heliotherapy
(y học) phép chữa bằng ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi