TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45831. noddy chàng ngốc, người ngớ ngẩn, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
45832. panjandrum công chức khệnh khạng

Thêm vào từ điển của tôi
45833. seeder người gieo hạt, máy gieo hạt

Thêm vào từ điển của tôi
45834. suicidal tự tử, tự vẫn

Thêm vào từ điển của tôi
45835. tuberiform hình củ

Thêm vào từ điển của tôi
45836. fratricidal giết anh, giết chị, giết em

Thêm vào từ điển của tôi
45837. guelder rose (thực vật học) cây hoa tú cầu

Thêm vào từ điển của tôi
45838. lurking-place nơi ẩn náu, chỗ trốn

Thêm vào từ điển của tôi
45839. platinic (hoá học) Platinic

Thêm vào từ điển của tôi
45840. steam fitter thợ lắp nồi hơi, thợ lắp ống dẫ...

Thêm vào từ điển của tôi