TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45801. ta-ta buây gioác

Thêm vào từ điển của tôi
45802. texedo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo ximôckinh (...

Thêm vào từ điển của tôi
45803. water-carriage sự vận tải bằng đường thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
45804. well-graced có nhiều đức tính dễ thưng

Thêm vào từ điển của tôi
45805. binate thành đôi, thành cặp

Thêm vào từ điển của tôi
45806. bumbledom thói vênh vang tự mãn (của công...

Thêm vào từ điển của tôi
45807. cold-pig giội nước lạnh (vào ai) để đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
45808. ephebe công dân từ 18 đến 20 tuổi, êf...

Thêm vào từ điển của tôi
45809. inappreciation sự không đánh giá được; sự khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
45810. khidmatgar Ân người hầu bàn

Thêm vào từ điển của tôi