TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45811. axonometry (toán học) trục lượng học

Thêm vào từ điển của tôi
45812. beetle-browed cau lông mày lại có vẻ đe doạ

Thêm vào từ điển của tôi
45813. chock-a-block (+ with) đầy chật, chật cứng, c...

Thêm vào từ điển của tôi
45814. g dʤi:z/

Thêm vào từ điển của tôi
45815. goutiness tình trạng mắc bệnh gút

Thêm vào từ điển của tôi
45816. labrum (động vật học) môi trên (sâu bọ...

Thêm vào từ điển của tôi
45817. silver-haired có tóc bạc, bạc đầu

Thêm vào từ điển của tôi
45818. taxidermal (thuộc) khoa nhồi xác động vật

Thêm vào từ điển của tôi
45819. dendroidal hình cây (đá, khoáng vật)

Thêm vào từ điển của tôi
45820. ex-service giải ngũ, phục viên

Thêm vào từ điển của tôi