44901.
vaginitis
(y học) viêm âm đạo
Thêm vào từ điển của tôi
44902.
bass-viol
(âm nhạc) viôlôngxen
Thêm vào từ điển của tôi
44903.
drawing-pen
bút vẽ (bút sắt)
Thêm vào từ điển của tôi
44904.
outstep
vượt quá, đi quá
Thêm vào từ điển của tôi
44905.
postposition
(ngôn ngữ học) từ đứng sau; yếu...
Thêm vào từ điển của tôi
44906.
steam-gauge
cái đo áp lực hơi (lắp vào nồi ...
Thêm vào từ điển của tôi
44907.
cloistress
nữ tu sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
44908.
mawseed
hột quả thuốc phiện
Thêm vào từ điển của tôi
44909.
noise-killer
(kỹ thuật) bộ tiêu âm, bộ khử ồ...
Thêm vào từ điển của tôi
44910.
thermogene
sinh nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi