44931.
sequestra
(y học) mảnh xương mục (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
44932.
unsounded
không phát âm
Thêm vào từ điển của tôi
44933.
capriccio
(âm nhạc) khúc tuỳ hứng
Thêm vào từ điển của tôi
44934.
diabolize
biến thành ma quỷ, làm thành ma...
Thêm vào từ điển của tôi
44935.
heavy-harted
lòng nặng trĩu đau buồn, phiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
44936.
labyrinthic
(thuộc) cung mê
Thêm vào từ điển của tôi
44937.
noddy
chàng ngốc, người ngớ ngẩn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
44938.
oratress
người diễn thuyết; nhà hùng biệ...
Thêm vào từ điển của tôi
44939.
rankle
(từ cổ,nghĩa cổ) viêm, sưng tấy...
Thêm vào từ điển của tôi
44940.
undershot
do dòng nước quay ở dưới (bánh ...
Thêm vào từ điển của tôi