44931.
volar
(giải phẫu) (thuộc) lòng bàn ta...
Thêm vào từ điển của tôi
44932.
air-defence
(quân sự) sự phòng không
Thêm vào từ điển của tôi
44933.
ethiopian
(thuộc) Ê-ti-ô-pi
Thêm vào từ điển của tôi
44934.
hermaphroditism
tính chất lưỡng tính; tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi
44936.
internals
(giải phẫu) cơ quan bên trong; ...
Thêm vào từ điển của tôi
44937.
outswore
nguyền rủa nhiều hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
44938.
seethe
sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, ...
Thêm vào từ điển của tôi
44939.
synagogical
(thuộc) hội đạo Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
44940.
venial
có thể tha thứ được, bỏ qua đượ...
Thêm vào từ điển của tôi