44951.
scorify
hoá xỉ
Thêm vào từ điển của tôi
44952.
veniality
tính chất có thể tha thứ được, ...
Thêm vào từ điển của tôi
44953.
volatilise
làm cho bay hơi
Thêm vào từ điển của tôi
44955.
diagrammatise
vẽ biểu đồ; biểu thị bằng biểu ...
Thêm vào từ điển của tôi
44956.
leu
đồng lây (tiền Ru-ma-ni) ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
44957.
majuscular
viết hoa, lớn (chữ)
Thêm vào từ điển của tôi
44958.
onomastic
(thuộc) khoa nghiên cứu tên riê...
Thêm vào từ điển của tôi
44959.
roomer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở phòng ...
Thêm vào từ điển của tôi
44960.
windage
sự bay chệch vì gió thổi (qu bó...
Thêm vào từ điển của tôi