TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44891. parersis (y học) bệnh liệt nhẹ (không cử...

Thêm vào từ điển của tôi
44892. quacdragesima ngày chủ nhật đầu trong tuần tr...

Thêm vào từ điển của tôi
44893. shelterless không nơi nương náu, không nơi ...

Thêm vào từ điển của tôi
44894. spifflicate (từ lóng) đánh nhừ tử

Thêm vào từ điển của tôi
44895. viameter cái đo đường, đồng hồ đo đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
44896. faze (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
44897. mannerly lễ phép, lịch sự; lễ đ

Thêm vào từ điển của tôi
44898. on dit lời đồn đại

Thêm vào từ điển của tôi
44899. patresfamilias ...

Thêm vào từ điển của tôi
44900. annulet vòng nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi