44721.
premeditation
sự suy nghĩ trước, sự suy tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
44722.
electrolyse
(hoá học) điện phân
Thêm vào từ điển của tôi
44723.
executant
người biểu diễn (nhạc...)
Thêm vào từ điển của tôi
44724.
interstice
khe, kẽ hở
Thêm vào từ điển của tôi
44725.
querulousness
tính hay than phiền
Thêm vào từ điển của tôi
44726.
tapir
(động vật học) heo vòi
Thêm vào từ điển của tôi
44727.
bomb-proof
chống bom
Thêm vào từ điển của tôi
44728.
eczema
(y học) Eczêma chàm
Thêm vào từ điển của tôi
44729.
hymnody
sự hát thánh ca; sự hát những b...
Thêm vào từ điển của tôi
44730.
idiophonic
(thuộc) nhạc khí bằng chất tự v...
Thêm vào từ điển của tôi