44711.
branchiate
có mang (cá)
Thêm vào từ điển của tôi
44713.
false-hearted
lọc lừa, dối trá, phản trắc, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
44714.
filthiness
tính chất bẩn thỉu, tính chất d...
Thêm vào từ điển của tôi
44715.
frost-bitten
tê cóng; chết cóng vì sương giá...
Thêm vào từ điển của tôi
44716.
insufflator
người thổi vào; máy thổi vào
Thêm vào từ điển của tôi
44717.
layerage
phương pháp chiết cành
Thêm vào từ điển của tôi
44718.
meltability
tính có thể tan, tính có thể nấ...
Thêm vào từ điển của tôi
44719.
mistful
mù sương
Thêm vào từ điển của tôi
44720.
quacdragesima
ngày chủ nhật đầu trong tuần tr...
Thêm vào từ điển của tôi