44691.
barbet
(động vật học) cu rốc (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
44692.
dour
(Ê-cốt) nghiêm khắc, khắc khổ
Thêm vào từ điển của tôi
44693.
errancy
sự sai lầm, sự sai sót
Thêm vào từ điển của tôi
44694.
fricassee
món thịt thái miếng hầm; món ra...
Thêm vào từ điển của tôi
44695.
insomnolent
bị chứng mất ngủ; mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
44696.
pigeonry
chuồng bồ câu
Thêm vào từ điển của tôi
44697.
subtopia
quuốm đoáo oai vùng ngoại ô khô...
Thêm vào từ điển của tôi
44698.
unsaturable
(hoá học) không thể b o hoà đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
44699.
yowl
tiếng ngao (mèo); tiếng tru (ch...
Thêm vào từ điển của tôi
44700.
credulity
tính cả tin, tính nhẹ dạ
Thêm vào từ điển của tôi