44751.
caledonian
(thơ ca) (thuộc) Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
44752.
croon
tiếng hát ngâm nga nho nhỏ, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
44753.
industrial arts
kỹ thuật công nghiệp (dạy ở các...
Thêm vào từ điển của tôi
44754.
ligature
dây buộc, dải buộc
Thêm vào từ điển của tôi
44755.
panegerise
ca ngợi, tán tụng
Thêm vào từ điển của tôi
44757.
uncoil
tháo (cuộn dây)
Thêm vào từ điển của tôi
44758.
zymotic
(y học) (thuộc) sự lên men
Thêm vào từ điển của tôi
44759.
axil
(thực vật học) nách lá
Thêm vào từ điển của tôi
44760.
dispatch-ride
(quân sự) người liên lạc (bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi