44391.
fracas
cuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầ...
Thêm vào từ điển của tôi
44393.
unequitable
không công bình
Thêm vào từ điển của tôi
44394.
wrung
sự vặn, sự vắt, sự bóp
Thêm vào từ điển của tôi
44395.
death-watch
sự thức đêm để trông người chết
Thêm vào từ điển của tôi
44396.
enneagonal
toán chín cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
44397.
flibbertigibbet
người ba hoa; người ngồi lê đôi...
Thêm vào từ điển của tôi
44398.
oddish
hơi kỳ cục, hơi kỳ quặc
Thêm vào từ điển của tôi
44399.
balance-sheet
(thương nghiệp) tờ quyết toán
Thêm vào từ điển của tôi
44400.
bedeck
trang hoàng, trang trí; trang đ...
Thêm vào từ điển của tôi