TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44391. ocellated (động vật học) có mắt đơn (sâu ...

Thêm vào từ điển của tôi
44392. politicise làm chính trị; tham gia chính t...

Thêm vào từ điển của tôi
44393. systyle (kiến trúc) có hàng cột gần nha...

Thêm vào từ điển của tôi
44394. tin fish (thông tục) tàu phóng ngư lôi

Thêm vào từ điển của tôi
44395. varicella (y học) bệnh thuỷ đậu

Thêm vào từ điển của tôi
44396. vers libre thơ tự do

Thêm vào từ điển của tôi
44397. beano (từ lóng) (như) bean-feast

Thêm vào từ điển của tôi
44398. box-keeper người dẫn chỗ ngồi (ở các lô tr...

Thêm vào từ điển của tôi
44399. engine-plant sự lắp máy

Thêm vào từ điển của tôi
44400. foreclose ngăn không cho hưởng

Thêm vào từ điển của tôi