44381.
chicken-breasted
(giải phẫu) có ngực gà, có ngực...
Thêm vào từ điển của tôi
44382.
cremate
thiêu (xác), hoả táng; đốt ra t...
Thêm vào từ điển của tôi
44383.
dead ground
(quân sự) khu vực ngoài tầm bắn...
Thêm vào từ điển của tôi
44384.
haematite
(khoáng chất) Hematit
Thêm vào từ điển của tôi
44385.
interconvert
chuyển đổi qua lại
Thêm vào từ điển của tôi
44386.
linkman
người vác đuốc
Thêm vào từ điển của tôi
44387.
revisory
xem lại, xét lại, duyệt lại
Thêm vào từ điển của tôi
44388.
stolidity
tính thản nhiên, tính phớt lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
44389.
eosin
(hoá học) Eozin
Thêm vào từ điển của tôi
44390.
marxist
người theo chủ nghĩa Mác
Thêm vào từ điển của tôi