TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44401. intercross trồng xen

Thêm vào từ điển của tôi
44402. laminal thành phiến, thành lá, thành lớ...

Thêm vào từ điển của tôi
44403. man-at-arms binh sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
44404. overwore mặc đến hỏng, mặc đến rách ra

Thêm vào từ điển của tôi
44405. print hand chữ viết kiểu chữ in

Thêm vào từ điển của tôi
44406. streptomycin (dược học) Streptomyxin

Thêm vào từ điển của tôi
44407. sunproof phơi nắng không phai (vải...); ...

Thêm vào từ điển của tôi
44408. uranology thiên văn học

Thêm vào từ điển của tôi
44409. four-ale (sử học) bia bốn xu (bốn xu một...

Thêm vào từ điển của tôi
44410. gamp (thực vật học) cái ô (dù) to

Thêm vào từ điển của tôi