44201.
puff-ball
(thực vật học) nấm trứng
Thêm vào từ điển của tôi
44204.
uncrown
truất ngôi (vua)
Thêm vào từ điển của tôi
44205.
cab-runner
người làm nghề đi gọi xe tắc xi...
Thêm vào từ điển của tôi
44206.
pentangular
năm góc, năm cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
44208.
substratum
lớp dưới
Thêm vào từ điển của tôi
44209.
unswayed
không bị kiểm soát, không bị nh...
Thêm vào từ điển của tôi
44210.
apish
(thuộc) khỉ; giống khỉ; như khỉ...
Thêm vào từ điển của tôi