TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44181. tollman người thu thuế (cầu, đường, chợ...

Thêm vào từ điển của tôi
44182. wing-case (động vật học) cánh cứng (sâu b...

Thêm vào từ điển của tôi
44183. aphorism cách ngôn

Thêm vào từ điển của tôi
44184. arabist người nghiên cứu tiếng A-rập; n...

Thêm vào từ điển của tôi
44185. dribblet lượng nhỏ, món tiền nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
44186. gyve (thơ ca) xiềng xích

Thêm vào từ điển của tôi
44187. ladylike có dáng quý phái (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
44188. muckle (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
44189. aphorismic (thuộc) cách ngôn; có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
44190. eudaemonism (triết học) chủ nghĩa hạnh phúc

Thêm vào từ điển của tôi