TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44181. skyey (thuộc) trời, (thuộc) bầu trời;...

Thêm vào từ điển của tôi
44182. ablen (động vật học) cá aplet, cá vảy...

Thêm vào từ điển của tôi
44183. heterogamy (sinh vật học) sự dị giao

Thêm vào từ điển của tôi
44184. outbid trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều ...

Thêm vào từ điển của tôi
44185. polariscope máy nghiệm phân cực

Thêm vào từ điển của tôi
44186. reffector (vật lý) gương, gương phản xa; ...

Thêm vào từ điển của tôi
44187. boffin (từ lóng) nhà nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi
44188. ecclesiology khoa nhà thờ, khoa xây dựng và ...

Thêm vào từ điển của tôi
44189. gallup poll sự thăm dò dư luận quần chúng c...

Thêm vào từ điển của tôi
44190. open shop (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xí nghiệp ngỏ ...

Thêm vào từ điển của tôi