TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43801. fixature gôm chải đầu

Thêm vào từ điển của tôi
43802. iron horse ngựa sắt (đầu máy xe lửa, xe đạ...

Thêm vào từ điển của tôi
43803. motordom thuật chơi xe mô tô

Thêm vào từ điển của tôi
43804. notecase ví đựng giấy bạc

Thêm vào từ điển của tôi
43805. physiographical (thuộc) địa văn học

Thêm vào từ điển của tôi
43806. quadric (toán học) Quađric, bậc hai

Thêm vào từ điển của tôi
43807. audiphone máy tăng sức nghe

Thêm vào từ điển của tôi
43808. charterhouse nhà tế bần nuôi người già (ở Lu...

Thêm vào từ điển của tôi
43809. diversiform nhiều dạng, nhiều vẻ

Thêm vào từ điển của tôi
43810. self-registering tự động ghi (máy)

Thêm vào từ điển của tôi