43801.
saffian
da dê thuộc; da cừu thuộc
Thêm vào từ điển của tôi
43802.
aero-engine
động cơ máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
43803.
basaltic
(thuộc) bazan
Thêm vào từ điển của tôi
43804.
nobble
(từ lóng) đánh què (ngựa thi) b...
Thêm vào từ điển của tôi
43805.
sexiness
tính khiêu dâm; tính dâm ô, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
43806.
tendentious
có xu hướng, có khuynh hướng
Thêm vào từ điển của tôi
43807.
xiphoid
hình kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
43808.
curableness
tính có thể chữa được
Thêm vào từ điển của tôi
43809.
dramatise
soạn thành kịch, viết thành kịc...
Thêm vào từ điển của tôi
43810.
eviration
sự thiến, sự hoạn
Thêm vào từ điển của tôi