TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43811. sports-car xe đua

Thêm vào từ điển của tôi
43812. vellum giấy da bê; giấy thuộc

Thêm vào từ điển của tôi
43813. wampee (thực vật học) cây hồng bì

Thêm vào từ điển của tôi
43814. dubitative nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi, do ...

Thêm vào từ điển của tôi
43815. gossoon Ai-len đứa bé, thằng bé

Thêm vào từ điển của tôi
43816. inordinateness tính quá mức, tính quá xá, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
43817. noctambulant hay đi chơi đêm

Thêm vào từ điển của tôi
43818. overlive sống lâu hơn (ai), sống quá (hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
43819. self-regulating tự điều chỉnh (máy)

Thêm vào từ điển của tôi
43820. two-piece hai mảnh

Thêm vào từ điển của tôi