TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43791. lithotrity (y học) thuật nghiền sỏi

Thêm vào từ điển của tôi
43792. natter nói ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
43793. neurosis (y học) chứng loạn thần kinh ch...

Thêm vào từ điển của tôi
43794. plasticize làm dẻo, làm mềm dẻo

Thêm vào từ điển của tôi
43795. sclerodermatous có da cứng (như loài bò sát)

Thêm vào từ điển của tôi
43796. unnegotiable không thể thương lượng được

Thêm vào từ điển của tôi
43797. academe (thơ ca) học viện; trường đại h...

Thêm vào từ điển của tôi
43798. ear-phone ống nghe

Thêm vào từ điển của tôi
43799. evolutionist người theo thuyết tiến hoá, nhà...

Thêm vào từ điển của tôi
43800. faltterer người tâng bốc, người xu nịnh, ...

Thêm vào từ điển của tôi