43741.
jesuitic
(thuộc) dòng Tên
Thêm vào từ điển của tôi
43742.
life-office
sở bảo hiểm nhân th
Thêm vào từ điển của tôi
43743.
phrenologist
nhà não tướng học
Thêm vào từ điển của tôi
43744.
vitiligo
(y học) bệnh bạch biến, bệnh la...
Thêm vào từ điển của tôi
43745.
balboa
đồng banboa (tiền Pa-na-ma)
Thêm vào từ điển của tôi
43746.
barrelled
hình thùng
Thêm vào từ điển của tôi
43747.
conventionary
do thoả thuân; theo quy ước
Thêm vào từ điển của tôi
43748.
importunity
sự quấy rầy, sự nhũng nhiễu; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
43749.
pathetics
tính chất gợi cảm
Thêm vào từ điển của tôi
43750.
book-mark
dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (tra...
Thêm vào từ điển của tôi