43741.
orthotropous
(thực vật học) thắng (noãn tron...
Thêm vào từ điển của tôi
43742.
safe deposit
nhà cho thuê có phòng an toàn v...
Thêm vào từ điển của tôi
43743.
unmotherly
không xứng đáng là người mẹ; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
43745.
fillip
cái búng, cái bật (ngón tay)
Thêm vào từ điển của tôi
43746.
indubitability
tính không thể nghi ngờ được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
43747.
minatory
đe doạ, hăm doạ
Thêm vào từ điển của tôi
43748.
nescient
(nescient off) không biết
Thêm vào từ điển của tôi
43749.
odeum
nhà hát ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
43750.
ortolan
(động vật học) chim sẻ vườn
Thêm vào từ điển của tôi