43721.
fissionable
(vật lý) có thể phân hạt nhân
Thêm vào từ điển của tôi
43722.
nervosity
tính nóng nảy; sự bực dọc, sự b...
Thêm vào từ điển của tôi
43723.
orthopterous
(động vật học) (thuộc) bộ cánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
43724.
self-imposed
tự đặt cho mình
Thêm vào từ điển của tôi
43725.
squirearchal
(thuộc) chính quyền địa chủ
Thêm vào từ điển của tôi
43726.
agrobiology
nông sinh học
Thêm vào từ điển của tôi
43727.
hearten
((thường) + up) cổ vũ, động viê...
Thêm vào từ điển của tôi
43728.
interlap
gối lên nhau, đè lên nhau
Thêm vào từ điển của tôi
43729.
missilry
kỹ thuật tên lửa
Thêm vào từ điển của tôi
43730.
phrenitis
(y học) viêm cơ hoành
Thêm vào từ điển của tôi