TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4311. mileage tổng số dặm đã đi được

Thêm vào từ điển của tôi
4312. globe quả cầu

Thêm vào từ điển của tôi
4313. capable có tài, có năng lực giỏi

Thêm vào từ điển của tôi
4314. aloof ở xa, tách xa

Thêm vào từ điển của tôi
4315. zipper khoá kéo (ở áo...)

Thêm vào từ điển của tôi
4316. robust khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tr...

Thêm vào từ điển của tôi
4317. shellfish loài sò hến

Thêm vào từ điển của tôi
4318. diverse gồm nhiều loại khác nhau, linh ...

Thêm vào từ điển của tôi
4319. nine chín

Thêm vào từ điển của tôi
4320. faithful trung thành, chung thuỷ, trung ...

Thêm vào từ điển của tôi