4281.
nomad
dân du cư; người sống nay đây m...
Thêm vào từ điển của tôi
4282.
embody
là hiện thân của
Thêm vào từ điển của tôi
4283.
martial
(thuộc) quân sự; (thuộc) chiến ...
Thêm vào từ điển của tôi
4284.
elusive
hay lảng tránh (người...); có t...
Thêm vào từ điển của tôi
4285.
determinant
xác định, định rõ; định lượng
Thêm vào từ điển của tôi
4286.
functional
(như) functionary
Thêm vào từ điển của tôi
4287.
bid
sự đặt giá, sự trả giá (trong m...
Thêm vào từ điển của tôi
4288.
liberal
rộng rãi, hào phóng
Thêm vào từ điển của tôi
4289.
laughter
sự cười, tiếng cười
Thêm vào từ điển của tôi
4290.
diverse
gồm nhiều loại khác nhau, linh ...
Thêm vào từ điển của tôi