4271.
antidote
thuốc giải độc
Thêm vào từ điển của tôi
4272.
boner
(từ lóng) lầm lỗi; sự sai lầm n...
Thêm vào từ điển của tôi
4273.
discourage
làm mất hết can đảm, làm chán n...
Thêm vào từ điển của tôi
4274.
determinant
xác định, định rõ; định lượng
Thêm vào từ điển của tôi
4275.
surrogate
(tôn giáo) người đại diện giám ...
Thêm vào từ điển của tôi
4276.
japanese
(thuộc) Nhật bản
Thêm vào từ điển của tôi
4277.
conform
(+ to) làm cho hợp với, làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi
4278.
snitch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
4279.
open-minded
rộng rãi, phóng khoáng, không t...
Thêm vào từ điển của tôi
4280.
palette
(hội họa) bảng màu ((cũng) pall...
Thêm vào từ điển của tôi