4321.
station
trạm, điểm, đồn, đài (phát than...
Thêm vào từ điển của tôi
4322.
discuss
thảo luận, bàn cãi, tranh luận ...
Thêm vào từ điển của tôi
4323.
brass
đồng thau
Thêm vào từ điển của tôi
4324.
bunker
(hàng hải) kho than (trên tàu t...
Thêm vào từ điển của tôi
4325.
saddle
yên ngựa, yên xe
Thêm vào từ điển của tôi
4326.
explanation
sự giảng, sự giảng giải, sự giả...
Thêm vào từ điển của tôi
4327.
functional
(như) functionary
Thêm vào từ điển của tôi
4328.
mankind
loài người, nhân loại
Thêm vào từ điển của tôi
4329.
biz
(thông tục) (như) business
Thêm vào từ điển của tôi
4330.
trimmer
người sắp xếp, người thu dọn, n...
Thêm vào từ điển của tôi