4331.
laughter
sự cười, tiếng cười
Thêm vào từ điển của tôi
4332.
arise
xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
Thêm vào từ điển của tôi
4333.
elusive
hay lảng tránh (người...); có t...
Thêm vào từ điển của tôi
4334.
good-bye
lời chào tạm biệt, lời chào từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
4336.
bye-bye
huây roen cái giường
Thêm vào từ điển của tôi
4337.
recognize
công nhận, thừa nhận, chấp nhận
Thêm vào từ điển của tôi
4338.
glacier
(địa lý,ddịa chất) sông băng
Thêm vào từ điển của tôi
4339.
mechanical
(thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí...
Thêm vào từ điển của tôi
4340.
exit
(sân khấu) sự đi vào (của diễn ...
Thêm vào từ điển của tôi