4331.
show-down
sự đặt bài xuống cho xem (đánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
4332.
cement
xi-măng
Thêm vào từ điển của tôi
4333.
sloppy
ướt át, lõng bõng, đầy nước, có...
Thêm vào từ điển của tôi
4334.
bold
dũng cảm, táo bạo, cả gan
Thêm vào từ điển của tôi
4335.
scholarship
sự học rộng, sự uyên thâm, sự u...
Thêm vào từ điển của tôi
4336.
resolution
nghị quyết
Thêm vào từ điển của tôi
4337.
outerwear
quần áo ngoài; áo khoác ngoài (...
Thêm vào từ điển của tôi
4338.
fully
đầy đủ, hoàn toàn
Thêm vào từ điển của tôi
4339.
subsequent
đến sau, theo sau, xảy ra sau
Thêm vào từ điển của tôi
4340.
robust
khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tr...
Thêm vào từ điển của tôi