TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43001. emancipator người giải phóng

Thêm vào từ điển của tôi
43002. letter-writer nhà văn chuyên viết thể thư

Thêm vào từ điển của tôi
43003. noise-killer (kỹ thuật) bộ tiêu âm, bộ khử ồ...

Thêm vào từ điển của tôi
43004. sullage bùn rác, rác rưởi; nước cống

Thêm vào từ điển của tôi
43005. thermogene sinh nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
43006. adducent (giải phẫu) khép (cơ)

Thêm vào từ điển của tôi
43007. anvil-block để đe

Thêm vào từ điển của tôi
43008. pica (ngành in) có chữ to

Thêm vào từ điển của tôi
43009. denotation sự biểu hiện, sự biểu thị, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
43010. pantheism thuyết phiếm thần

Thêm vào từ điển của tôi