43001.
turfman
người hay chơi cá ngựa ((thông ...
Thêm vào từ điển của tôi
43002.
unpointed
không có dấu chấm câu
Thêm vào từ điển của tôi
43003.
vanquishable
có thể bị đánh bại, có thể chiế...
Thêm vào từ điển của tôi
43004.
coherency
sự gắn với nhau, sự dính với nh...
Thêm vào từ điển của tôi
43005.
mordancy
tính gặm mòm; sức ăn mòn
Thêm vào từ điển của tôi
43006.
overswollen
phình ra quá, phồng quá, sưng q...
Thêm vào từ điển của tôi
43007.
poundage
tiền hoa hồng tính theo từng đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
43008.
stenciller
người làm khuôn tô
Thêm vào từ điển của tôi
43009.
arboreta
vườn cây gỗ (để nghiên cứu)
Thêm vào từ điển của tôi
43010.
fasciculate
(thực vật học) tụ lại thành bó,...
Thêm vào từ điển của tôi