43031.
choroid
(giải phẫu) màng trạch
Thêm vào từ điển của tôi
43032.
flamboyancy
tính chất chói lọi, tính chất s...
Thêm vào từ điển của tôi
43033.
mobocracy
sự thống trị của quần chúng
Thêm vào từ điển của tôi
43034.
warmish
hơi ấm
Thêm vào từ điển của tôi
43035.
andromeda
(thiên văn học) chòm sao tiên n...
Thêm vào từ điển của tôi
43036.
carbineer
(quân sự) người sử dụng cacbin
Thêm vào từ điển của tôi
43037.
giglot
cô gái hay cười rúc rích
Thêm vào từ điển của tôi
43038.
movables
đồ đạc; đồ gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
43039.
steel-hearted
(lòng) sắt đá, không lay chuyển...
Thêm vào từ điển của tôi
43040.
tyre-gauge
đồng hồ thử lốp
Thêm vào từ điển của tôi