43031.
taximeter
đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi
43032.
aesthete
nhà thẩm mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
43033.
gabber
người hay ba hoa, người hay bẻm...
Thêm vào từ điển của tôi
43035.
platinic
(hoá học) Platinic
Thêm vào từ điển của tôi
43036.
quonset hut
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tôn lắp th...
Thêm vào từ điển của tôi
43037.
ruffian
đứa côn đồ, tên vô lại, tên lưu...
Thêm vào từ điển của tôi
43038.
scolopendrine
(thuộc) loài rết; giống con rết
Thêm vào từ điển của tôi
43039.
sorgo
(thực vật học) cây lúa miến
Thêm vào từ điển của tôi
43040.
tymbal
(âm nhạc) trống định âm
Thêm vào từ điển của tôi