TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43061. snaffle cương ngựa không có dây cằm

Thêm vào từ điển của tôi
43062. soroptimist hội viên liên đoàn quốc tế các ...

Thêm vào từ điển của tôi
43063. strabismic (y học) lác (mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
43064. unintelligibility tính khó hiểu, tính không thể h...

Thêm vào từ điển của tôi
43065. corvine (thuộc) con quạ

Thêm vào từ điển của tôi
43066. exactor người tống (tiền...); người bóp...

Thêm vào từ điển của tôi
43067. flag-lieutenant sĩ quan cận vệ của đô đốc

Thêm vào từ điển của tôi
43068. harvest-bug (động vật học) con muỗi mắt (ha...

Thêm vào từ điển của tôi
43069. intagliated có chạm khắc trên mặt

Thêm vào từ điển của tôi
43070. leaf-fat mỡ lá (lợn)

Thêm vào từ điển của tôi