43071.
big bug
(từ lóng) nhân vật quan trọng; ...
Thêm vào từ điển của tôi
43072.
conjectural
phỏng đoán, ước đoán, thích phỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
43073.
marmoreal
(thơ ca) như cẩm thạch
Thêm vào từ điển của tôi
43074.
spitball
viên đạn giấy (giấy nhai nát, v...
Thêm vào từ điển của tôi
43076.
by-way
đường phụ, lối phụ
Thêm vào từ điển của tôi
43077.
cotton-lord
vua bông (tư bản)
Thêm vào từ điển của tôi
43078.
disdainful
có thái độ khinh thị; khinh ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
43079.
farinaceous
(thuộc) bột; như bột
Thêm vào từ điển của tôi
43080.
gallicism
(ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Pháp
Thêm vào từ điển của tôi