43011.
easement
(pháp lý) quyền đi qua; quyền x...
Thêm vào từ điển của tôi
43012.
floozie
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mè...
Thêm vào từ điển của tôi
43013.
hastiness
sự vội, sự vội vàng, sự vội vã;...
Thêm vào từ điển của tôi
43015.
dorter
phòng ngủ (ở thư viện)
Thêm vào từ điển của tôi
43016.
finicalness
sự khó tính, tính cầu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi
43017.
grade school
trường phổ thông
Thêm vào từ điển của tôi
43018.
guttae
(kiến trúc) chấm giọt (chấm hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
43019.
lixiviation
(hoá học) sự ngâm chiết
Thêm vào từ điển của tôi
43020.
weariness
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
Thêm vào từ điển của tôi