TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42101. craftiness sự mánh khoé, sự láu cá, tính x...

Thêm vào từ điển của tôi
42102. heddles (nghành dệt) dây go (ở khung cử...

Thêm vào từ điển của tôi
42103. hydragyrum (hoá học) thuỷ ngân

Thêm vào từ điển của tôi
42104. jobmaster người cho thuê ngựa; người cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
42105. pawnbroking nghề cầm đồ

Thêm vào từ điển của tôi
42106. synallagmatic ràng buộc đôi bên (hiệp ước)

Thêm vào từ điển của tôi
42107. casuist nhà phán quyết đúng sai

Thêm vào từ điển của tôi
42108. foot-page chú bé hầu, chú tiểu đồng

Thêm vào từ điển của tôi
42109. giber người hay chế giếu, người hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
42110. hydrangea (thực vật học) cây tú cầu, cây ...

Thêm vào từ điển của tôi